Một số văn bản pháp luật về di trú của Úc sắp đến thời điểm tự động hết hiệu lực theo cơ chế sunsetting. Theo Legislation Act, thời điểm này thường rơi vào ngày 01/04 hoặc 01/10, sau khi văn bản đã có hiệu lực được 10 năm kể từ ngày đăng ký.
Để bảo đảm các quy định cần thiết tiếp tục được áp dụng, trước ngày 01/10/2026, Chính phủ Úc đã ban hành các văn bản thay thế cho một số quy định sắp hết hiệu lực.
Bốn văn bản dưới đây đều có hiệu lực từ ngày 25/09/2026.

1. Migration (Fields of Education) Instrument 2026 (LIN 26/057)
Migration (Fields of Education) Instrument 2026 (LIN 26/057) thay thế IMMI 16/076.
Văn bản này xác định các lĩnh vực đào tạo đáp ứng yêu cầu về specialist educational qualification theo Migration Regulations 1994.
Các sửa đổi chủ yếu mang tính kỹ thuật và không làm thay đổi chính sách hiện hành.
2. Migration (Complying Entrepreneur Activity-Funding Entities) Instrument 2026 (LIN 26/055)
Migration (Complying Entrepreneur Activity-Funding Entities) Instrument 2026 (LIN 26/055) thay thế IMMI 16/074.
Văn bản xác định các tổ chức mà doanh nghiệp khởi nghiệp có thể ký thỏa thuận pháp lý để nhận vốn nhằm thực hiện một complying entrepreneur activity.
Quy định này liên quan đến Entrepreneur stream của visa subclass 188 và 888. Chính sách hiện hành được giữ nguyên.
3. Migration (Complying Entrepreneur Activity-Excluded Activities) Instrument 2026 (LIN 26/056)
Migration (Complying Entrepreneur Activity-Excluded Activities) Instrument 2026 (LIN 26/056) thay thế IMMI 16/075.
Văn bản quy định các hoạt động bị loại trừ khỏi khái niệm complying entrepreneur activity đối với Entrepreneur stream của visa subclass 188 và 888.
Việc ban hành văn bản mới không làm thay đổi chính sách hiện hành.
4. Migration (Visas that Preclude a Person from Lodging a Student Visa Application in Australia) Instrument 2026 (LIN 26/068)
Migration (Visas that Preclude a Person from Lodging a Student Visa Application in Australia) Instrument 2026 (LIN 26/068) thay thế IMMI 2016/016.
Văn bản này xác định những loại visa tạm trú mà người đang giữ visa không được phép nộp hồ sơ Student visa hợp lệ khi đang ở Úc.
Danh sách trong văn bản mới gồm:
– Subclass 403 – Temporary Work (International Relations): chỉ áp dụng cho Domestic Worker (Diplomatic or Consular) stream.
– Subclass 485 – Temporary Graduate: áp dụng cho tất cả các stream.
– Subclass 600 – Visitor: áp dụng cho tất cả các stream.
– Subclass 601 – Electronic Travel Authority: áp dụng cho tất cả các stream.
– Subclass 602 – Medical Treatment: áp dụng cho tất cả các stream.
– Subclass 651 – eVisitor: áp dụng cho tất cả các stream.
– Subclass 771 – Transit: áp dụng cho tất cả các stream.
– Subclass 988 – Maritime Crew: áp dụng cho tất cả các stream.
– Subclass 995 – Diplomatic (Temporary): chỉ áp dụng cho người giữ visa chính (primary visa holder).
Đáng chú ý, subclass 426 – Domestic Worker (Temporary) – Diplomatic or Consular đã được loại khỏi văn bản mới vì chương trình này đã ngừng tiếp nhận hồ sơ mới từ ngày 24/11/2012.
Nếu đang ở Úc và có kế hoạch nộp Student visa, đương đơn nên kiểm tra chính xác visa hiện tại, bao gồm subclass, stream và tư cách người giữ visa, trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Nhìn chung, đây là đợt ban hành lại các văn bản trước thời điểm sunsetting, thay vì một đợt thay đổi toàn diện về điều kiện visa. Tuy nhiên, quy định về việc có được phép nộp Student visa khi đang ở Úc hay không vẫn là một yếu tố cần được kiểm tra ngay từ đầu khi lập kế hoạch chuyển đổi visa.